Mơ mộng tiếng Pháp là gì?
"mơ mộng" trong tiếng Pháp là rêvasser (nội động từ), rêveur (tính từ), rêver (nội động từ).
rêvasser Nội động từ
/ʁɛ.va.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ mộng.
rêveur Tính từ
/ʁɛ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ mộng.
- Caractère rêveur tính mơ mộng
rêver Nội động từ
/ʁɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ vớ vẩn; mơ mộng.
- Cet élève ne fait que rêver en classe cậu học trò này chỉ nghĩ vớ vẩn ở trên lớp
- Il n'a même pas le temps de rêver anh ấy không có thì giờ để mơ mộng nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mơ mộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- romanesqueTính từ · Có tính tiểu thuyết, mơ mộng; thơ mộng
- rêvasseurTính từ · Mơ mộng
- rêveusementPhó từ · Mơ mộng
- romanesquementPhó từ · Mơ mộng; thơ mộng
- songerNội động từ · Mơ mộng
- romantismeDanh từ · Tính lãng mạn; tính mơ mộng
- rêverieDanh từ · Sự mơ mộng; phút mơ mộng
- songeurDanh từ · Người mơ mộng
- songerieDanh từ · Sự mơ mộng
- rêvasserieDanh từ · Sự mơ mộng
- songe-creuxDanh từ · Người mơ mộng, người hão huyền
Câu hỏi thường gặp
Mơ mộng tiếng Pháp là gì?
"mơ mộng" trong tiếng Pháp là rêvasser (nội động từ), rêveur (tính từ), rêver (nội động từ).