TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romanesque

/ʁɔ.ma.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt

romanesque nghĩa là có tính tiểu thuyết, mơ mộng, tính tiểu thuyết, tính mơ mộng.

Nghĩa của romanesque

Tính từ

  1. Có tính tiểu thuyết, mơ mộng; thơ mộng.
    • Aventures romanesquesnhững cuộc phiêu lưu có tính tiểu thuyết
    • Une jeune fille romanesquemột thiếu nữ mơ mộng
    • Idées romanesquestư tưởng mơ mộng

Danh từ · giống đực

  1. Tính tiểu thuyết; tính mơ mộng.
    • Il y a romanesque dans cette histoirecó tính tiểu thuyết trong chuyện này

Dạng từ của romanesque

Số nhiềuromanesques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romanesque

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ novelistic; having qualities that pertain to a novel; romantic in the sense of the romanticism attributed to novels.
  • Danh từ fiction; glamour, excitement, romance

Câu hỏi thường gặp

romanesque nghĩa là gì?

romanesque (tính từ, danh từ) nghĩa là có tính tiểu thuyết, mơ mộng, tính tiểu thuyết, tính mơ mộng.

romanesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romanesque (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ma.nɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.