romanesque
/ʁɔ.ma.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt
romanesque nghĩa là có tính tiểu thuyết, mơ mộng, tính tiểu thuyết, tính mơ mộng.
Nghĩa của romanesque
Tính từ
- Có tính tiểu thuyết, mơ mộng; thơ mộng.
- Aventures romanesquesnhững cuộc phiêu lưu có tính tiểu thuyết
- Une jeune fille romanesquemột thiếu nữ mơ mộng
- Idées romanesquestư tưởng mơ mộng
Danh từ · giống đực
- Tính tiểu thuyết; tính mơ mộng.
- Il y a romanesque dans cette histoirecó tính tiểu thuyết trong chuyện này
Dạng từ của romanesque
| Số nhiều | romanesques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romanesque
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ novelistic; having qualities that pertain to a novel; romantic in the sense of the romanticism attributed to novels.
- Danh từ fiction; glamour, excitement, romance
Câu hỏi thường gặp
romanesque nghĩa là gì?
romanesque (tính từ, danh từ) nghĩa là có tính tiểu thuyết, mơ mộng, tính tiểu thuyết, tính mơ mộng.
romanesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romanesque (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ma.nɛsk/.