romancier
romancier nghĩa là nhà tiểu thuyết.
Nghĩa của romancier
Danh từ · giống đực
- Nhà tiểu thuyết.
Dạng từ của romancier
Đi với mạo từ: un romancier · le romancier
| Số nhiều | romanciers |
| Giống cái | romancière |
Câu ví dụ với romancier
- Mon rêve est de devenir romancier. Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12264185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novelist (author of novels)
Câu hỏi thường gặp
romancier nghĩa là gì?
romancier (danh từ) nghĩa là nhà tiểu thuyết.
romancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romancier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.sje/.
romancier là giống đực hay giống cái?
romancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).