romanche
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
romanche nghĩa là tiếng romansơ.
Nghĩa của romanche
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng romansơ (trong bốn thứ tiếng chính thức của Thụy Sĩ).
Tính từ
- Xem danh từ giống đực
Dạng từ của romanche
Đi với mạo từ: un romanche · le romanche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the Romansch language
Câu hỏi thường gặp
romanche nghĩa là gì?
romanche (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng romansơ.
romanche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romanche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃ʃ/.
romanche là giống đực hay giống cái?
romanche là danh từ giống đực (dùng với un, le).