TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romancero

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.mɑ̃.se.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

romancero nghĩa là tập thơ romanxơ, thơ romanxơ.

Nghĩa của romancero

Danh từ · giống đực

  1. Tập thơ romanxơ.
  2. Thơ romanxơ (Tây Ban Nha).

Dạng từ của romancero

Đi với mạo từ: un romancero · le romancero

Số nhiềuromanceros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection of Spanish romances or ballads

Câu hỏi thường gặp

romancero nghĩa là gì?

romancero (danh từ) nghĩa là tập thơ romanxơ, thơ romanxơ.

romancero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romancero (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.se.ʁo/.

romancero là giống đực hay giống cái?

romancero là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.