romancero
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.mɑ̃.se.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
romancero nghĩa là tập thơ romanxơ, thơ romanxơ.
Nghĩa của romancero
Danh từ · giống đực
- Tập thơ romanxơ.
- Thơ romanxơ (Tây Ban Nha).
Dạng từ của romancero
Đi với mạo từ: un romancero · le romancero
| Số nhiều | romanceros |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collection of Spanish romances or ballads
Câu hỏi thường gặp
romancero nghĩa là gì?
romancero (danh từ) nghĩa là tập thơ romanxơ, thơ romanxơ.
romancero phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romancero (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.se.ʁo/.
romancero là giống đực hay giống cái?
romancero là danh từ giống đực (dùng với un, le).