TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rêvasserie

danh từ giống cái (f)
/ʁɛ.va.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

rêvasserie nghĩa là sự mơ mộng.

Nghĩa của rêvasserie

Danh từ · giống cái

  1. Sự mơ mộng.
  2. Điều mơ mộng hão huyền.

Dạng từ của rêvasserie

Đi với mạo từ: une rêvasserie · la rêvasserie

Số nhiềurêvasseries

Câu hỏi thường gặp

rêvasserie nghĩa là gì?

rêvasserie (danh từ) nghĩa là sự mơ mộng.

rêvasserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rêvasserie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.va.sʁi/.

rêvasserie là giống đực hay giống cái?

rêvasserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.