TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romantisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.mɑ̃.tizm/ giọng máy của trình duyệt

romantisme nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn, tính lãng mạn, tính mơ mộng.

Nghĩa của romantisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa lãng mạn.
  2. Tính lãng mạn; tính mơ mộng.
    • Le romantisme de l'adolescencetính lãng mạn của tuổi thiếu niên

Dạng từ của romantisme

Đi với mạo từ: un romantisme · le romantisme

Số nhiềuromantismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romantisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Romanticism; romanticism

Câu hỏi thường gặp

romantisme nghĩa là gì?

romantisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn, tính lãng mạn, tính mơ mộng.

romantisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romantisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.tizm/.

romantisme là giống đực hay giống cái?

romantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.