romantisme
romantisme nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn, tính lãng mạn, tính mơ mộng.
Nghĩa của romantisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa lãng mạn.
- Tính lãng mạn; tính mơ mộng.
- Le romantisme de l'adolescencetính lãng mạn của tuổi thiếu niên
Dạng từ của romantisme
Đi với mạo từ: un romantisme · le romantisme
| Số nhiều | romantismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romantisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Romanticism; romanticism
Câu hỏi thường gặp
romantisme nghĩa là gì?
romantisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lãng mạn, tính lãng mạn, tính mơ mộng.
romantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romantisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.mɑ̃.tizm/.
romantisme là giống đực hay giống cái?
romantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).