rêverie
danh từ giống cái (f)
/ʁɛ.vʁi/ giọng máy của trình duyệt
rêverie nghĩa là sự mơ mộng, phút mơ mộng.
Nghĩa của rêverie
Danh từ · giống cái
- Sự mơ mộng; phút mơ mộng.
- Điều mộng tưởng hão huyền.
- Des rêveries qui ne mènent à riennhững điều mộng tưởng hão huyền không đi đến đâu
Dạng từ của rêverie
Đi với mạo từ: une rêverie · la rêverie
| Số nhiều | rêveries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daydream, reverie
Câu hỏi thường gặp
rêverie nghĩa là gì?
rêverie (danh từ) nghĩa là sự mơ mộng, phút mơ mộng.
rêverie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rêverie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.vʁi/.
rêverie là giống đực hay giống cái?
rêverie là danh từ giống cái (dùng với une, la).