TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mút tiếng Pháp là gì?

"mút" trong tiếng Pháp là sucer (ngoại động từ), bout (danh từ), extrémité (danh từ).

sucer Ngoại động từ

/sy.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mút, hút.

  • Sucer un bonbon mút kẹo
  • Sucer son pouce mút ngón tay cái

Xem đầy đủ từ "sucer": giống, cách chia, thành ngữ →

bout Danh từ · giống đực

/bu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, đầu mút.

Xem đầy đủ từ "bout": giống, cách chia, thành ngữ →

extrémité Danh từ · giống cái

/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu, đầu mút, cuối.

  • L'extrémité d'une corde đầu dây

Xem đầy đủ từ "extrémité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mút tiếng Pháp là gì?

"mút" trong tiếng Pháp là sucer (ngoại động từ), bout (danh từ), extrémité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.