Mút tiếng Pháp là gì?
"mút" trong tiếng Pháp là sucer (ngoại động từ), bout (danh từ), extrémité (danh từ).
sucer Ngoại động từ
/sy.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mút, hút.
- Sucer un bonbon mút kẹo
- Sucer son pouce mút ngón tay cái
bout Danh từ · giống đực
/bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút.
extrémité Danh từ · giống cái
/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút, cuối.
- L'extrémité d'une corde đầu dây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mút tiếng Pháp là gì?
"mút" trong tiếng Pháp là sucer (ngoại động từ), bout (danh từ), extrémité (danh từ).