TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucement

danh từ giống đực (m)
/sysmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sucement nghĩa là sự mút.

Nghĩa của sucement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mút.
    • Sucement du poucesự mút ngón tay cái (trẻ em)

Dạng từ của sucement

Đi với mạo từ: un sucement · le sucement

Số nhiềusucements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suck; sucking

Câu hỏi thường gặp

sucement nghĩa là gì?

sucement (danh từ) nghĩa là sự mút.

sucement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucement (giọng Pháp chuẩn): /sysmɑ̃/.

sucement là giống đực hay giống cái?

sucement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.