sucement
danh từ giống đực (m)
/sysmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sucement nghĩa là sự mút.
Nghĩa của sucement
Danh từ · giống đực
- Sự mút.
- Sucement du poucesự mút ngón tay cái (trẻ em)
Dạng từ của sucement
Đi với mạo từ: un sucement · le sucement
| Số nhiều | sucements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suck; sucking
Câu hỏi thường gặp
sucement nghĩa là gì?
sucement (danh từ) nghĩa là sự mút.
sucement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sucement (giọng Pháp chuẩn): /sysmɑ̃/.
sucement là giống đực hay giống cái?
sucement là danh từ giống đực (dùng với un, le).