TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùi tiếng Pháp là gì?

"mùi" trong tiếng Pháp là odeur (danh từ), goût (danh từ), parfum (danh từ).

odeur Danh từ · giống cái

/ɔ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi.

  • Je sens des odeurs de fleurs. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa.
  • Mais quelle est cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây?

Xem đầy đủ từ "odeur": giống, cách chia, thành ngữ →

goût Danh từ · giống đực

/ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi, hơi.

  • Goût de pourri mùi đồ thối

Xem đầy đủ từ "goût": giống, cách chia, thành ngữ →

parfum Danh từ · giống đực

/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi thơm, hương thơm.

  • Parfum de la rose hương thơm hoa hồng

Xem đầy đủ từ "parfum": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùi tiếng Pháp là gì?

"mùi" trong tiếng Pháp là odeur (danh từ), goût (danh từ), parfum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.