Mùi tiếng Pháp là gì?
"mùi" trong tiếng Pháp là odeur (danh từ), goût (danh từ), parfum (danh từ).
odeur Danh từ · giống cái
/ɔ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi.
- Je sens des odeurs de fleurs. Tôi có thể ngửi thấy mùi hoa.
- Mais quelle est cette odeur ? Nhưng cái mùi gì đây?
goût Danh từ · giống đực
/ɡu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi, hơi.
- Goût de pourri mùi đồ thối
parfum Danh từ · giống đực
/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi thơm, hương thơm.
- Parfum de la rose hương thơm hoa hồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mùi tiếng Pháp là gì?
"mùi" trong tiếng Pháp là odeur (danh từ), goût (danh từ), parfum (danh từ).