TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môi tiếng Pháp là gì?

"môi" trong tiếng Pháp là lèvre (danh từ).

lèvre Danh từ · giống cái

/lɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi.

  • Vos lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.
  • Tes lèvres sont bleues. Môi của bạn màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "lèvre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "môi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Môi tiếng Pháp là gì?

"môi" trong tiếng Pháp là lèvre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.