écope
danh từ giống cái (f)
/e.kɔp/ giọng máy của trình duyệt
écope nghĩa là gáo tát nước, cái muôi, cái môi.
Nghĩa của écope
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Gáo tát nước.
- Cái muôi, cái môi (để hớt váng sữa).
- Gàu sòng.
Dạng từ của écope
Đi với mạo từ: une écope · l'écope
| Số nhiều | écopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bailer, baler (for bailing out a vessel)
Câu hỏi thường gặp
écope nghĩa là gì?
écope (danh từ) nghĩa là gáo tát nước, cái muôi, cái môi.
écope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écope (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔp/.
écope là giống đực hay giống cái?
écope là danh từ giống cái (dùng với une, la).