TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écope

danh từ giống cái (f)
/e.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

écope nghĩa là gáo tát nước, cái muôi, cái môi.

Nghĩa của écope

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Gáo tát nước.
  2. Cái muôi, cái môi (để hớt váng sữa).
  3. Gàu sòng.

Dạng từ của écope

Đi với mạo từ: une écope · l'écope

Số nhiềuécopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bailer, baler (for bailing out a vessel)

Câu hỏi thường gặp

écope nghĩa là gì?

écope (danh từ) nghĩa là gáo tát nước, cái muôi, cái môi.

écope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écope (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔp/.

écope là giống đực hay giống cái?

écope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.