TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

économétrie

danh từ giống cái (f)
/e.kɔ.nɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

économétrie nghĩa là khoa toán kinh tế.

Nghĩa của économétrie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa toán kinh tế.

Dạng từ của économétrie

Đi với mạo từ: une économétrie · l'économétrie

Số nhiềuéconométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ econometrics (branch of economics)

Câu hỏi thường gặp

économétrie nghĩa là gì?

économétrie (danh từ) nghĩa là khoa toán kinh tế.

économétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của économétrie (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.nɔ.me.tʁi/.

économétrie là giống đực hay giống cái?

économétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.