babine
danh từ giống cái (f)
/ba.bin/ giọng máy của trình duyệt
babine nghĩa là môi trễ xuống, môi, mép.
Nghĩa của babine
Danh từ · giống cái
- Môi trễ xuống (của súc vật).
- Thân mật Môi, mép (người).
- S'en lécher les babinesliếm mép thèm thuồng
Dạng từ của babine
Đi với mạo từ: une babine · la babine
| Số nhiều | babines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prominent or pendulous animal lip (of camel, monkey etc.); (human) lip
Câu hỏi thường gặp
babine nghĩa là gì?
babine (danh từ) nghĩa là môi trễ xuống, môi, mép.
babine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babine (giọng Pháp chuẩn): /ba.bin/.
babine là giống đực hay giống cái?
babine là danh từ giống cái (dùng với une, la).