TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

babine

danh từ giống cái (f)
/ba.bin/ giọng máy của trình duyệt

babine nghĩa là môi trễ xuống, môi, mép.

Nghĩa của babine

Danh từ · giống cái

  1. Môi trễ xuống (của súc vật).
  2. Thân mật Môi, mép (người).
    • S'en lécher les babinesliếm mép thèm thuồng

Dạng từ của babine

Đi với mạo từ: une babine · la babine

Số nhiềubabines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prominent or pendulous animal lip (of camel, monkey etc.); (human) lip

Câu hỏi thường gặp

babine nghĩa là gì?

babine (danh từ) nghĩa là môi trễ xuống, môi, mép.

babine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babine (giọng Pháp chuẩn): /ba.bin/.

babine là giống đực hay giống cái?

babine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.