babiole
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.bjɔl/ giọng máy của trình duyệt
babiole nghĩa là vật tầm thường, việc nhỏ nhặt.
Nghĩa của babiole
Danh từ · giống cái
- Đồ vật ít giá trị, vật tầm thường.
- Việc nhỏ nhặt.
Dạng từ của babiole
Đi với mạo từ: une babiole · la babiole
| Số nhiều | babioles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babiole
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ useless or worthless thing; a trinket
Câu hỏi thường gặp
babiole nghĩa là gì?
babiole (danh từ) nghĩa là vật tầm thường, việc nhỏ nhặt.
babiole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babiole (giọng Pháp chuẩn): /ba.bjɔl/.
babiole là giống đực hay giống cái?
babiole là danh từ giống cái (dùng với une, la).