Lung lay tiếng Pháp là gì?
"lung lay" trong tiếng Pháp là branler (nội động từ).
branler Nội động từ
/bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay.
- Une dent qui branle cái răng lung lay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lung lay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lung lay tiếng Pháp là gì?
"lung lay" trong tiếng Pháp là branler (nội động từ).