Liên tục tiếng Pháp là gì?
"liên tục" trong tiếng Pháp là continu (tính từ), continuel (tính từ).
continu Tính từ
/kɔ̃.ti.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liên tục, không ngớt, không ngừng.
- Ligne continue đường liên tục
- Travail continu lao động liên tục
continuel Tính từ
/kɔ̃.ti.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không ngớt, liên tục.
- Effort continuel cố gắng liên tục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liên tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- incessantTính từ · Không ngừng, không ngớt, liên tục
- continuellementPhó từ · Không ngớt, liên tục, luôn luôn
- désemparerNội động từ · Sans désemparer không ngừng, không ngớt, liên tục
- ininterrompuTính từ · Không gián đoạn, liên tục
- continûmentPhó từ · Liên tục, không ngớt
- suiviTính từ · Liên tục, không gián đoạn
- incessammentPhó từ · Không ngừng, không ngớt, liên tục
- continuitéDanh từ · Sự liên tục
Câu hỏi thường gặp
Liên tục tiếng Pháp là gì?
"liên tục" trong tiếng Pháp là continu (tính từ), continuel (tính từ).