continuellement
/kɔ̃.ti.nɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
continuellement nghĩa là không ngớt, liên tục.
Nghĩa của continuellement
Phó từ
- Không ngớt, liên tục, luôn luôn.
- Travailler continuellementlàm việc liên tục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ continuously
Câu hỏi thường gặp
continuellement nghĩa là gì?
continuellement (phó từ) nghĩa là không ngớt, liên tục.
continuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥɛl.mɑ̃/.