TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

continuellement

/kɔ̃.ti.nɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

continuellement nghĩa là không ngớt, liên tục.

Nghĩa của continuellement

Phó từ

  1. Không ngớt, liên tục, luôn luôn.
    • Travailler continuellementlàm việc liên tục
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ continuously

Câu hỏi thường gặp

continuellement nghĩa là gì?

continuellement (phó từ) nghĩa là không ngớt, liên tục.

continuellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuellement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ti.nɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.