TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ininterrompu

/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt

ininterrompu nghĩa là không gián đoạn, liên tục.

Nghĩa của ininterrompu

Tính từ

  1. Không gián đoạn, liên tục.
    • Une suite ininterrompuemột dãy liên tục

Dạng từ của ininterrompu

Số nhiềuininterrompus
Giống cáiininterrompue
Giống cái số nhiềuininterrompues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ininterrompu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uninterrupted

Câu hỏi thường gặp

ininterrompu nghĩa là gì?

ininterrompu (tính từ) nghĩa là không gián đoạn, liên tục.

ininterrompu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ininterrompu (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.