ininterrompu
/i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt
ininterrompu nghĩa là không gián đoạn, liên tục.
Nghĩa của ininterrompu
Tính từ
- Không gián đoạn, liên tục.
- Une suite ininterrompuemột dãy liên tục
Dạng từ của ininterrompu
| Số nhiều | ininterrompus |
| Giống cái | ininterrompue |
| Giống cái số nhiều | ininterrompues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ininterrompu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uninterrupted
Câu hỏi thường gặp
ininterrompu nghĩa là gì?
ininterrompu (tính từ) nghĩa là không gián đoạn, liên tục.
ininterrompu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ininterrompu (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛ̃.tɛ.ʁɔ̃.py/.