Lừa dối tiếng Pháp là gì?
"lừa dối" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), berner (ngoại động từ).
tromper Ngoại động từ
/tʁɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ.
- C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.
berner Ngoại động từ
/bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa dối; giễu cợt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa dối tiếng Pháp là gì?
"lừa dối" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), berner (ngoại động từ).