TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lừa dối tiếng Pháp là gì?

"lừa dối" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), berner (ngoại động từ).

tromper Ngoại động từ

/tʁɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ.

  • C'est mal de tromper les gens, mais c'est pire de se tromper soi-même. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.

Xem đầy đủ từ "tromper": giống, cách chia, thành ngữ →

berner Ngoại động từ

/bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa dối; giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "berner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa dối tiếng Pháp là gì?

"lừa dối" trong tiếng Pháp là tromper (ngoại động từ), berner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.