Lỏng tiếng Pháp là gì?
"lỏng" trong tiếng Pháp là liquide (tính từ), lâche (tính từ), fluide (tính từ).
liquide Tính từ
/li.kid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng.
- L'eau est liquide. Nước là chất lỏng.
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
lâche Tính từ
/laʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chùng, lỏng; thưa.
- Corde lâche thừng chùng
- Nœud lâche nút lỏng
fluide Tính từ
/flɥid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng.
- Huile très fluide đầu rất lỏng
- Corps fluide chất lỏng, chất lưu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỏng tiếng Pháp là gì?
"lỏng" trong tiếng Pháp là liquide (tính từ), lâche (tính từ), fluide (tính từ).