TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquidien

/likidjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

liquidien nghĩa là lỏng.

Nghĩa của liquidien

Tính từ

  1. Lỏng.
    • Régime liquidienchế độ ăn uống

Câu hỏi thường gặp

liquidien nghĩa là gì?

liquidien (tính từ) nghĩa là lỏng.

liquidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidien (giọng Pháp chuẩn): /likidjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.