Lọ tiếng Pháp là gì?
"lọ" trong tiếng Pháp là vase (danh từ), pot (danh từ), flacon (danh từ).
vase Danh từ · giống đực
/vaz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình, lọ, chậu.
- Vase de porcelaine bình sứ
- Vase d'accumulateur bình ắcquy
pot Danh từ · giống đực
/po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình, lọ, chậu.
- Pot à beurre lọ đựng bơ
- Pot de fleurs chậu hoa
flacon Danh từ · giống đực
/fla.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọ, bình.
- Flacon à parfum lọ nước hoa
- Boire flacon de liqueur uống một bình rượu mùi
bocal Danh từ · giống đực
/bɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọ, thẩu, liễn.
- Bocal à confitures thẩu mứt
- Bocal aux poissons rouges liễn cá vàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lọ tiếng Pháp là gì?
"lọ" trong tiếng Pháp là vase (danh từ), pot (danh từ), flacon (danh từ).