TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suie

danh từ giống cái (f)
/sɥi/ giọng máy của trình duyệt

suie nghĩa là bồ hóng, nhọ nồi.

Nghĩa của suie

Danh từ · giống cái

  1. Bồ hóng, nhọ nồi.

Dạng từ của suie

Đi với mạo từ: une suie · la suie

Số nhiềusuies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soot

Câu hỏi thường gặp

suie nghĩa là gì?

suie (danh từ) nghĩa là bồ hóng, nhọ nồi.

suie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suie (giọng Pháp chuẩn): /sɥi/.

suie là giống đực hay giống cái?

suie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.