TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suicidé

/sɥi.si.de/ giọng máy của trình duyệt

suicidé nghĩa là tự tử, tự sát, người tự tử, người tự sát.

Nghĩa của suicidé

Tính từ

  1. Tự tử, tự sát.

Danh từ · giống đực

  1. Người tự tử, người tự sát.

Dạng từ của suicidé

Số nhiềusuicidés
Giống cáisuicidée
Giống cái số nhiềusuicidées

Câu ví dụ với suicidé

  • Tom s'est suicidé. Tom đã tự tử.Tatoeba #2354823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicide, someone who has committed suicide

Câu hỏi thường gặp

suicidé nghĩa là gì?

suicidé (tính từ, danh từ) nghĩa là tự tử, tự sát, người tự tử, người tự sát.

suicidé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suicidé (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.si.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.