suif
danh từ giống đực (m)
/sɥif/ giọng máy của trình duyệt
suif nghĩa là mỡ, lời mắng.
Nghĩa của suif
Danh từ · giống đực
- Mỡ (động vật).
- Suif de moutonmỡ cừu
- Thông tục Lời mắng.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Cuộc cãi nhau.
- Il va y avoir du suifsắp có cuộc cãi nhau
Dạng từ của suif
Đi với mạo từ: un suif · le suif
Cụm từ, thành ngữ với suif
- arbre à suif — cây sòi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tallow; suet
Câu hỏi thường gặp
suif nghĩa là gì?
suif (danh từ) nghĩa là mỡ, lời mắng.
suif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suif (giọng Pháp chuẩn): /sɥif/.
suif là giống đực hay giống cái?
suif là danh từ giống đực (dùng với un, le).