TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suif

danh từ giống đực (m)
/sɥif/ giọng máy của trình duyệt

suif nghĩa là mỡ, lời mắng.

Nghĩa của suif

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ (động vật).
    • Suif de moutonmỡ cừu
  2. Thông tục Lời mắng.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Cuộc cãi nhau.
    • Il va y avoir du suifsắp có cuộc cãi nhau

Dạng từ của suif

Đi với mạo từ: un suif · le suif

Cụm từ, thành ngữ với suif

  • arbre à suif — cây sòi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tallow; suet

Câu hỏi thường gặp

suif nghĩa là gì?

suif (danh từ) nghĩa là mỡ, lời mắng.

suif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suif (giọng Pháp chuẩn): /sɥif/.

suif là giống đực hay giống cái?

suif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.