TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suifer

/sɥi.fe/ giọng máy của trình duyệt

suifer nghĩa là Như suiffer.

Nghĩa của suifer

Ngoại động từ

  1. Như suiffer.

Câu hỏi thường gặp

suifer nghĩa là gì?

suifer (ngoại động từ) nghĩa là Như suiffer.

suifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suifer (giọng Pháp chuẩn): /sɥi.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.