TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tube

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tyb/ giọng máy của trình duyệt

tube nghĩa là ống, điện thoại.

Nghĩa của tube

Danh từ · giống đực

  1. Ống.
    • Tube acoustiqueống âm thanh
    • Tube d'amortisseurống giảm xóc
    • Tube d'accouplementống nối
    • Tube à essaiống thử, ống nghiệm
    • Tube d'échappement/tube d'évacuationống thải
    • Tube capillaireống mao dẫn, mao quản
  2. Thông tục Điện thoại.
    • Coup de tubecú điện thoại
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mũ (chỏm) ống.
  4. Thân mật Bài hát rất thành công, bài hát rất được hoan nghênh.

Dạng từ của tube

Đi với mạo từ: un tube · le tube

Số nhiềutubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe; tube; a hit; money

Câu hỏi thường gặp

tube nghĩa là gì?

tube (danh từ) nghĩa là ống, điện thoại.

tube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tube (giọng Pháp chuẩn): /tyb/.

tube là giống đực hay giống cái?

tube là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.