tube
/tyb/ giọng máy của trình duyệt
tube nghĩa là ống, điện thoại.
Nghĩa của tube
Danh từ · giống đực
- Ống.
- Tube acoustiqueống âm thanh
- Tube d'amortisseurống giảm xóc
- Tube d'accouplementống nối
- Tube à essaiống thử, ống nghiệm
- Tube d'échappement/tube d'évacuationống thải
- Tube capillaireống mao dẫn, mao quản
- Thông tục Điện thoại.
- Coup de tubecú điện thoại
- Từ cũ, nghĩa cũ Mũ (chỏm) ống.
- Thân mật Bài hát rất thành công, bài hát rất được hoan nghênh.
Dạng từ của tube
Đi với mạo từ: un tube · le tube
| Số nhiều | tubes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe; tube; a hit; money
Câu hỏi thường gặp
tube nghĩa là gì?
tube (danh từ) nghĩa là ống, điện thoại.
tube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tube (giọng Pháp chuẩn): /tyb/.
tube là giống đực hay giống cái?
tube là danh từ giống đực (dùng với un, le).