TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vase

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vaz/ giọng máy của trình duyệt

vase nghĩa là bình, lọ, vành loe.

Nghĩa của vase

Danh từ · giống đực

  1. Bình, lọ, chậu.
    • Vase de porcelainebình sứ
    • Vase d'accumulateurbình ắcquy
    • Vase clarificateurbình làm trong, bình để lắng
    • Vase d'extractionbình chiết
  2. Kiến trúc Vành loe (đầu cột...).
  3. Nông nghiệp tràng (của một số hoa).
  4. Nông nghiệp hình lọ (cây ăn quả xén tỉa).
  5. Bùn.
    • Odeur de vasemùi bùn
    • Vase à diatoméesbùn tảo vỏ
    • Vase globigérinebùn trùng cầu chùm
    • Vase à ptéropodesbùn động vật chân cánh
    • Vase à radiolairesbùn trùng tia
    • Vase à spiculesbùn động vật thể kim

Dạng từ của vase

Đi với mạo từ: un vase · le vase

Số nhiềuvases

Cụm từ, thành ngữ với vase

  • en vase clos — xem clos
  • vase de nuit — chậu đái đêm, bô
  • vases communicants — bình thông nhau
  • vases sacrés — (tôn giáo) bình bánh thánh

Câu ví dụ với vase

  • Ce vase cassé ne peut pas être réparé. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181196
  • Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504056
  • Le vase qu'elle a cassé est à ma tante. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silt, mud
  • Danh từ vase

Câu hỏi thường gặp

vase nghĩa là gì?

vase (danh từ) nghĩa là bình, lọ, vành loe.

vase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vase (giọng Pháp chuẩn): /vaz/.

vase là giống đực hay giống cái?

vase là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.