vase
vase nghĩa là bình, lọ, vành loe.
Nghĩa của vase
Danh từ · giống đực
- Bình, lọ, chậu.
- Vase de porcelainebình sứ
- Vase d'accumulateurbình ắcquy
- Vase clarificateurbình làm trong, bình để lắng
- Vase d'extractionbình chiết
- Kiến trúc Vành loe (đầu cột...).
- Nông nghiệp tràng (của một số hoa).
- Nông nghiệp hình lọ (cây ăn quả xén tỉa).
- Bùn.
- Odeur de vasemùi bùn
- Vase à diatoméesbùn tảo vỏ
- Vase globigérinebùn trùng cầu chùm
- Vase à ptéropodesbùn động vật chân cánh
- Vase à radiolairesbùn trùng tia
- Vase à spiculesbùn động vật thể kim
Dạng từ của vase
Đi với mạo từ: un vase · le vase
| Số nhiều | vases |
Cụm từ, thành ngữ với vase
- en vase clos — xem clos
- vase de nuit — chậu đái đêm, bô
- vases communicants — bình thông nhau
- vases sacrés — (tôn giáo) bình bánh thánh
Câu ví dụ với vase
- Ce vase cassé ne peut pas être réparé. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181196
- Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504056
- Le vase qu'elle a cassé est à ma tante. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silt, mud
- Danh từ vase
Câu hỏi thường gặp
vase nghĩa là gì?
vase (danh từ) nghĩa là bình, lọ, vành loe.
vase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vase (giọng Pháp chuẩn): /vaz/.
vase là giống đực hay giống cái?
vase là danh từ giống đực (dùng với un, le).