vascularisé
/vaskylaʁize/ giọng máy của trình duyệt
vascularisé nghĩa là có mạch.
Nghĩa của vascularisé
Tính từ
- Giải phẫu Có mạch.
- Membrane vasculariséemàng có mạch
Dạng từ của vascularisé
| Số nhiều | vascularisés |
| Giống cái | vascularisée |
| Giống cái số nhiều | vascularisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vascularized
Câu hỏi thường gặp
vascularisé nghĩa là gì?
vascularisé (tính từ) nghĩa là có mạch.
vascularisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vascularisé (giọng Pháp chuẩn): /vaskylaʁize/.