TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vascularisation

danh từ giống cái (f)
/vaskylaʁizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vascularisation nghĩa là sự phân bố mạch.

Nghĩa của vascularisation

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Sự phân bố mạch.
    • Vascularisation de la mainsự phân bố mạch ở bàn tay

Dạng từ của vascularisation

Đi với mạo từ: une vascularisation · la vascularisation

Số nhiềuvascularisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vascularisation

Câu hỏi thường gặp

vascularisation nghĩa là gì?

vascularisation (danh từ) nghĩa là sự phân bố mạch.

vascularisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vascularisation (giọng Pháp chuẩn): /vaskylaʁizasjɔ̃/.

vascularisation là giống đực hay giống cái?

vascularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.