TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasculaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vas.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vasculaire nghĩa là mạch, có mạch.

Nghĩa của vasculaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) mạch.
    • Système vasculairehệ mạch
  2. Thực vật học Có mạch.
    • Plantes vasculairescây có mạch

Dạng từ của vasculaire

Số nhiềuvasculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vascular

Câu hỏi thường gặp

vasculaire nghĩa là gì?

vasculaire (tính từ) nghĩa là mạch, có mạch.

vasculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasculaire (giọng Pháp chuẩn): /vas.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.