vasculaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vas.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vasculaire nghĩa là mạch, có mạch.
Nghĩa của vasculaire
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) mạch.
- Système vasculairehệ mạch
- Thực vật học Có mạch.
- Plantes vasculairescây có mạch
Dạng từ của vasculaire
| Số nhiều | vasculaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vascular
Câu hỏi thường gặp
vasculaire nghĩa là gì?
vasculaire (tính từ) nghĩa là mạch, có mạch.
vasculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasculaire (giọng Pháp chuẩn): /vas.ky.lɛʁ/.