TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasard

/va.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vasard nghĩa là có bùn, lẫn bùn, đáy lầy bùn.

Nghĩa của vasard

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Có bùn, lẫn bùn.
    • Sable vasardcát lẫn bùn

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Đáy lầy bùn.

Câu hỏi thường gặp

vasard nghĩa là gì?

vasard (tính từ, danh từ) nghĩa là có bùn, lẫn bùn, đáy lầy bùn.

vasard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasard (giọng Pháp chuẩn): /va.zaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.