vasectomie
danh từ giống cái (f)
/va.zɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
vasectomie nghĩa là Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.
Nghĩa của vasectomie
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.
Dạng từ của vasectomie
Đi với mạo từ: une vasectomie · la vasectomie
| Số nhiều | vasectomies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vasectomy (male sterilization)
Câu hỏi thường gặp
vasectomie nghĩa là gì?
vasectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.
vasectomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasectomie (giọng Pháp chuẩn): /va.zɛk.tɔ.mi/.
vasectomie là giống đực hay giống cái?
vasectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).