TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasectomie

danh từ giống cái (f)
/va.zɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

vasectomie nghĩa là Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.

Nghĩa của vasectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.

Dạng từ của vasectomie

Đi với mạo từ: une vasectomie · la vasectomie

Số nhiềuvasectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vasectomy (male sterilization)

Câu hỏi thường gặp

vasectomie nghĩa là gì?

vasectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt ống dẫn tinh.

vasectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasectomie (giọng Pháp chuẩn): /va.zɛk.tɔ.mi/.

vasectomie là giống đực hay giống cái?

vasectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.