TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaseline

danh từ giống cái (f)
/vaz.lin/ giọng máy của trình duyệt

vaseline nghĩa là vazơlin.

Nghĩa của vaseline

Danh từ · giống cái

  1. Vazơlin.

Dạng từ của vaseline

Đi với mạo từ: une vaseline · la vaseline

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaseline

Câu hỏi thường gặp

vaseline nghĩa là gì?

vaseline (danh từ) nghĩa là vazơlin.

vaseline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaseline (giọng Pháp chuẩn): /vaz.lin/.

vaseline là giống đực hay giống cái?

vaseline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.