bocal
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt
bocal nghĩa là lọ, thẩu.
Nghĩa của bocal
Danh từ · giống đực
- Lọ, thẩu, liễn.
- Bocal à confituresthẩu mứt
- Bocal aux poissons rougesliễn cá vàng
Dạng từ của bocal
Đi với mạo từ: un bocal · le bocal
| Số nhiều | bocaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jar; bowl
Câu hỏi thường gặp
bocal nghĩa là gì?
bocal (danh từ) nghĩa là lọ, thẩu.
bocal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bocal (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.kal/.
bocal là giống đực hay giống cái?
bocal là danh từ giống đực (dùng với un, le).