TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bocal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

bocal nghĩa là lọ, thẩu.

Nghĩa của bocal

Danh từ · giống đực

  1. Lọ, thẩu, liễn.
    • Bocal à confituresthẩu mứt
    • Bocal aux poissons rougesliễn cá vàng

Dạng từ của bocal

Đi với mạo từ: un bocal · le bocal

Số nhiềubocaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jar; bowl

Câu hỏi thường gặp

bocal nghĩa là gì?

bocal (danh từ) nghĩa là lọ, thẩu.

bocal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bocal (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.kal/.

bocal là giống đực hay giống cái?

bocal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.