TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bocage

danh từ giống đực (m)
/bɔ.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bocage nghĩa là lùm cây, rừng nhỏ.

Nghĩa của bocage

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Lùm cây, rừng nhỏ.
  2. Địa lý; địa chất Đồng ruộng có bờ cây.

Dạng từ của bocage

Đi với mạo từ: un bocage · le bocage

Số nhiềubocages

Họ từ của bocage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grove; mixed woodlands and pastures; hedgerow country, a rural landscape where parcels are separated by slightly elevated hedgerows

Câu hỏi thường gặp

bocage nghĩa là gì?

bocage (danh từ) nghĩa là lùm cây, rừng nhỏ.

bocage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bocage (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.kaʒ/.

bocage là giống đực hay giống cái?

bocage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.