TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bocager

/bɔ.ka.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

bocager nghĩa là Xem bocage 1.

Nghĩa của bocager

Tính từ

  1. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ xem bocage — Lùm cây, rừng nhỏ.

Dạng từ của bocager

Số nhiềubocagers
Giống cáibocagère
Giống cái số nhiềubocagères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ woodland

Câu hỏi thường gặp

bocager nghĩa là gì?

bocager (tính từ) nghĩa là Xem bocage 1.

bocager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bocager (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ka.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.