bocager
/bɔ.ka.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
bocager nghĩa là Xem bocage 1.
Nghĩa của bocager
Tính từ
- Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ xem bocage — Lùm cây, rừng nhỏ.
Dạng từ của bocager
| Số nhiều | bocagers |
| Giống cái | bocagère |
| Giống cái số nhiều | bocagères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ woodland
Câu hỏi thường gặp
bocager nghĩa là gì?
bocager (tính từ) nghĩa là Xem bocage 1.
bocager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bocager (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ka.ʒe/.