TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobèche

danh từ giống cái (f)
/bɔ.bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

bobèche nghĩa là đĩa nến.

Nghĩa của bobèche

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa nến (để hứng nến).

Dạng từ của bobèche

Đi với mạo từ: une bobèche · la bobèche

Số nhiềubobèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bobèche (cup or ring at the top of a candlestick)
  • Danh từ clown

Câu hỏi thường gặp

bobèche nghĩa là gì?

bobèche (danh từ) nghĩa là đĩa nến.

bobèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobèche (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.bɛʃ/.

bobèche là giống đực hay giống cái?

bobèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.