bobsleigh
danh từ giống đực (m)
/bɔb.slɛj/ giọng máy của trình duyệt
bobsleigh nghĩa là xe trượt.
Nghĩa của bobsleigh
Danh từ · giống đực
- Xe trượt (trên băng, trên tuyết).
Dạng từ của bobsleigh
Đi với mạo từ: un bobsleigh · le bobsleigh
| Số nhiều | bobsleighs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bobsleigh
Câu hỏi thường gặp
bobsleigh nghĩa là gì?
bobsleigh (danh từ) nghĩa là xe trượt.
bobsleigh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bobsleigh (giọng Pháp chuẩn): /bɔb.slɛj/.
bobsleigh là giống đực hay giống cái?
bobsleigh là danh từ giống đực (dùng với un, le).