TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobsleigh

danh từ giống đực (m)
/bɔb.slɛj/ giọng máy của trình duyệt

bobsleigh nghĩa là xe trượt.

Nghĩa của bobsleigh

Danh từ · giống đực

  1. Xe trượt (trên băng, trên tuyết).

Dạng từ của bobsleigh

Đi với mạo từ: un bobsleigh · le bobsleigh

Số nhiềubobsleighs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bobsleigh

Câu hỏi thường gặp

bobsleigh nghĩa là gì?

bobsleigh (danh từ) nghĩa là xe trượt.

bobsleigh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobsleigh (giọng Pháp chuẩn): /bɔb.slɛj/.

bobsleigh là giống đực hay giống cái?

bobsleigh là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.