TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bo.bo/ giọng máy của trình duyệt

bobo nghĩa là đau.

Nghĩa của bobo

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Đau.
    • On lui a fait bobongười ta đã làm nó đau

Dạng từ của bobo

Đi với mạo từ: un bobo · le bobo

Số nhiềubobos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boo-boo (pain or injury)
  • Danh từ bobo, boho

Câu hỏi thường gặp

bobo nghĩa là gì?

bobo (danh từ) nghĩa là đau.

bobo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobo (giọng Pháp chuẩn): /bo.bo/.

bobo là giống đực hay giống cái?

bobo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.