bobo
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bo.bo/ giọng máy của trình duyệt
bobo nghĩa là đau.
Nghĩa của bobo
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Đau.
- On lui a fait bobongười ta đã làm nó đau
Dạng từ của bobo
Đi với mạo từ: un bobo · le bobo
| Số nhiều | bobos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boo-boo (pain or injury)
- Danh từ bobo, boho
Câu hỏi thường gặp
bobo nghĩa là gì?
bobo (danh từ) nghĩa là đau.
bobo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bobo (giọng Pháp chuẩn): /bo.bo/.
bobo là giống đực hay giống cái?
bobo là danh từ giống đực (dùng với un, le).