Lễ bái tiếng Pháp là gì?
"lễ bái" trong tiếng Pháp là pratiquer (nội động từ), culte (danh từ), vénération (danh từ).
pratiquer Nội động từ
/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ bái.
- Des vieilles qui pratiquent những bà già lễ bái
culte Danh từ · giống đực
/kylt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buổi lễ (đạo tin lành).
vénération Danh từ · giống cái
/ve.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng tôn sùng, lòng sùng bái.
- Vénération des fidèles lòng sùng bái của các tín đồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ bái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ bái tiếng Pháp là gì?
"lễ bái" trong tiếng Pháp là pratiquer (nội động từ), culte (danh từ), vénération (danh từ).