TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lật đổ tiếng Pháp là gì?

"lật đổ" trong tiếng Pháp là renverser (ngoại động từ).

renverser Ngoại động từ

/ʁɑ̃.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật đổ.

  • Renverser un régime lật đổ một chế độ

Xem đầy đủ từ "renverser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lật đổ tiếng Pháp là gì?

"lật đổ" trong tiếng Pháp là renverser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.