TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subversif

/syb.vɛʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt

subversif nghĩa là lật đổ.

Nghĩa của subversif

Tính từ

  1. Lật đổ.
    • Activité subvesivehoạt động lật đổ

Dạng từ của subversif

Số nhiềusubversifs
Giống cáisubversive /syb.vɛʁ.siv/
Giống cái số nhiềusubversives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subversive

Câu hỏi thường gặp

subversif nghĩa là gì?

subversif (tính từ) nghĩa là lật đổ.

subversif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subversif (giọng Pháp chuẩn): /syb.vɛʁ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.