TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subventionné

/syb.vɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

subventionné nghĩa là được trợ cấp.

Nghĩa của subventionné

Tính từ

  1. Được trợ cấp.
    • Journal subventionnétờ báo được trợ cấp

Dạng từ của subventionné

Số nhiềusubventionnées
Giống cáisubventionnée

Câu hỏi thường gặp

subventionné nghĩa là gì?

subventionné (tính từ) nghĩa là được trợ cấp.

subventionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subventionné (giọng Pháp chuẩn): /syb.vɑ̃.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.