subversion
danh từ giống cái (f)
/syb.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
subversion nghĩa là sự lật đổ.
Nghĩa của subversion
Danh từ · giống cái
- Sự lật đổ.
- La subversion de l'Etatsự lật đổ Nhà nước
Dạng từ của subversion
Đi với mạo từ: une subversion · la subversion
| Số nhiều | subversions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subversion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subversion
Câu hỏi thường gặp
subversion nghĩa là gì?
subversion (danh từ) nghĩa là sự lật đổ.
subversion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subversion (giọng Pháp chuẩn): /syb.vɛʁ.sjɔ̃/.
subversion là giống đực hay giống cái?
subversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).