TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subversivement

giọng máy của trình duyệt

subversivement nghĩa là lật đổ.

Nghĩa của subversivement

Phó từ

  1. Văn học Lật đổ.
    • Manœuvrer subversivementvận động lật đổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ subversively

Câu hỏi thường gặp

subversivement nghĩa là gì?

subversivement (phó từ) nghĩa là lật đổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.