TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lúc tiếng Pháp là gì?

"lúc" trong tiếng Pháp là instant (danh từ), moment (danh từ), lorsque (liên từ).

instant Danh từ · giống đực

/ɛ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúc, chốc, lát.

  • L'instant d'avant lúc trước
  • S'arrêter un instant dừng lại một lát

Xem đầy đủ từ "instant": giống, cách chia, thành ngữ →

moment Danh từ · giống đực

/mɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốc, lát, lúc.

  • Il a hésité pendant un moment. Anh ấy chần chừ một lúc.
  • Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous. Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.

Xem đầy đủ từ "moment": giống, cách chia, thành ngữ →

lorsque Liên từ

/lɔʁsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi, lúc.

Xem đầy đủ từ "lorsque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lúc tiếng Pháp là gì?

"lúc" trong tiếng Pháp là instant (danh từ), moment (danh từ), lorsque (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.