Lúc tiếng Pháp là gì?
"lúc" trong tiếng Pháp là instant (danh từ), moment (danh từ), lorsque (liên từ).
instant Danh từ · giống đực
/ɛ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúc, chốc, lát.
- L'instant d'avant lúc trước
- S'arrêter un instant dừng lại một lát
moment Danh từ · giống đực
/mɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chốc, lát, lúc.
- Il a hésité pendant un moment. Anh ấy chần chừ một lúc.
- Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous. Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.
lorsque Liên từ
/lɔʁsk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khi, lúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lúc tiếng Pháp là gì?
"lúc" trong tiếng Pháp là instant (danh từ), moment (danh từ), lorsque (liên từ).