TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seconde

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

seconde nghĩa là giây, giây góc.

Nghĩa của seconde

Danh từ · giống cái

  1. Giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
  2. Toán Giây góc: đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
  3. Một phút: một khoảng thời gian không lâu

Dạng từ của seconde

Đi với mạo từ: une seconde · la seconde

Số nhiềusecondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seconde

Đồng nghĩa

Họ từ của seconde

Câu ví dụ với seconde

  • B est la seconde lettre de l'alphabet. B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.Tatoeba #952626
  • Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573
  • Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
  • Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018
  • Une seconde s'il te plaît. Xin vui lòng chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360166
  • Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043628
  • Elle a emporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452461
  • Elle a remporté la seconde place de la compétition. Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13452462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second (for indicating time); second (interval between two adjacent notes in a diatonic scale)

Câu hỏi thường gặp

seconde nghĩa là gì?

seconde (danh từ) nghĩa là giây, giây góc.

seconde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seconde (giọng Pháp chuẩn): /sə.ɡɔ̃d/.

seconde là giống đực hay giống cái?

seconde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.